ghê răng

ghê răng

Ăn quả chanh làm tôi thấy ghê răng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác khó chịu, ê buốt hoặc nhứcrăng khi ăn, uống hoặc nghe một số âm thanh nhất định: "ghê răng" mô tả cảm giác khó chịu, buốt hoặc nhóirăng, thường xảy ra khi răng tiếp xúc với đồ ăn quá ngọt, quá chua, quá lạnh hoặc khi nghe những âm thanh chói tai, chẳng hạn như tiếng kim loại cọ xát vào nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn mía nhiều quá làm tôi thấy ghê răng. (Ăn quá nhiều mía khiến tôi cảm thấy ê buốt răng.)
    • Tiếng bàn chải cọ vào sàn xi măng nghe ghê răng quá! (Tiếng bàn chải vào sàn xi măng nghe thật khó chịu, làm nhức cả răng!)
    • Món này chua đến mức ăn vào ghê răng ngay. (Món này chua đến nỗi ăn vào cảm thấy ê răng ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm ghê răng": gây ra cảm giác ê buốt, khó chịurăng.

    • Vị chanh trong nước uống này làm ghê răng tôi. (Vị chanh trong thức uống này làm răng tôi ê buốt.)
  • "Nghe ghê răng": dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, rùng mình khi nghe một âm thanh chói tai, khó nghe.

    • Tiếng móng tay cào trên bảng đen nghe ghê răng. (Tiếng móng tay cào trên bảng đen nghe thật khó chịu, làm nhức răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ê răng (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ cảm giác ê, buốtrăng.

    • Uống nước đá làm tôi ê răng. (Uống nước đá làm tôi ê buốt răng.)
  • Buốt răng (tính từ): nhấn mạnh cảm giác đau buốt, thường do răng nhạy cảm hoặc vấn đề.

    • Cái răng sâu ấy làm tôi buốt răng khi ăn đồ ngọt. (Chiếc răng sâu đó làm tôi buốt răng khi ăn đồ ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ê buốt răng: cảm giác vừa ê vừa buốtrăng.
  • Nhức răng: cảm giác đau nhứcrăng, thường cường độ mạnh hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Ghê người: cảm giác rùng mình, sợ hãi hoặc kinh tởm.
    • Câu chuyện ma ấy nghe ghê người. (Câu chuyện ma đó nghe thật rùng rợn.)
    • Món ăn ấy trông ghê người. (Món ăn đó trông thật kinh tởm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chua đến ghê răng": mô tả vị chua quá mức, gây cảm giác ê răng.

    • Quả xoài này chua đến ghê răng, không thể ăn nổi. (Quả xoài này chua đến mức ê cả răng, không thể ăn được.)
  • "Ngọt đến ghê răng": mô tả vị ngọt quá mức, gây cảm giác khó chịu, ngấyrăng.

    • Ly nước này ngọt đến ghê răng, pha thêm ít nước lọc vào. (Ly nước này ngọt đến mức ê răng, hãy pha thêm chút nước lọc vào.)